Mùa đông năm 2010, anh tôi và chị dâu kết hôn. Đám cưới diễn ra đơn giản với vài mâm cỗ mời họ hàng láng giềng. Không váy cưới, không vàng cưới, chị dâu chỉ mặc một chiếc áo bông đỏ do mẹ tôi may, gương mặt rạng rỡ nụ cười, lặng lẽ đứng bên cạnh anh tôi.
Khi về nhà chồng, đồ cưới của chị ngoài mấy bộ chăn mới, một chiếc rương gỗ sơn đỏ, còn có một vật được bọc nhiều lớp vải đỏ, chị cẩn thận đặt ở đáy rương và khóa lại.
Ngày thứ hai sau khi cưới, chị nói với anh tôi rằng trong lớp vải đỏ đó là một miếng ngọc bội, là vật gia bảo từ bà ngoại truyền cho mẹ, rồi mẹ truyền cho chị. Đó là món đồ cổ từ thời nhà Thanh, truyền qua ba thế hệ, vừa là đồ cưới vừa là chỗ dựa cuối cùng của chị, trừ khi vạn bất đắc dĩ, tuyệt đối không được động vào.
Anh tôi gật đầu, nói: “Em yên tâm, chúng ta cùng nhau làm ăn, đời này anh sẽ không bao giờ động vào miếng ngọc đó”.
Từ khi chị dâu về, ngôi nhà này mới thực sự ra dáng một mái ấm.
Chị cực kỳ đảm đang, trời chưa sáng đã dậy sắc thuốc cho cha, nấu cơm, cho lợn ăn, quét dọn. Căn nhà vách đất rách nát được chị thu dọn sạch bong, đến cả sân cũng không còn một chiếc lá rụng. Chị giặt chăn ga cho cha, khâu vá quần áo cho mẹ, giặt đồng phục, vá tất cho tôi, chưa một lời than vãn.
Hồi đó tôi học cấp ba ở huyện, nửa tháng mới về nhà một lần. Mỗi lần về, chị dâu đều chuẩn bị sẵn cho tôi những món ngon: trứng luộc, bánh đường, những món tôi thích, rồi nhét đầy sách vở vào cặp, không quên đưa tôi vài chục tệ, dặn tôi ở trường đừng tiết kiệm quá, phải ăn no mới có sức học.
Lúc đầu tôi ngại, nói tiền anh cho là đủ rồi. Chị cười bảo: “Tiền của anh em là một chuyện, tiền của chị cho là chuyện khác. Em đang tuổi lớn, cơm trường không đủ chất, mua thêm thịt mà ăn, đừng để bản thân chịu thiệt”.
Có một mùa đông, khi tôi về nhà, giày bị ướt khiến chân lạnh đỏ bừng. Chị dâu thấy vậy, chẳng nói chẳng rằng cởi giày tôi ra, đổ nước nóng cho tôi ngâm chân, rồi mang đôi giày ra cạnh bếp lửa, vừa sưởi vừa khâu lại đế giày cho tôi suốt cả đêm để tôi có một đôi giày bông mới. Sáng hôm sau, cầm đôi giày ấm áp trên tay, nhìn đôi mắt đỏ hoe vì thiếu ngủ của chị, lòng tôi như bị cái gì đó chạm vào, vừa ấm áp vừa xót xa.
Mẹ tôi thường nói với tôi: “Đôn Tử, chị dâu con là ngôi sao may mắn của nhà này, không có nó thì cái nhà này tan nát lâu rồi”.
Lúc đó tôi chỉ biết chị dâu là người tốt, đối xử tốt với tôi và gia đình, nhưng tôi không biết rằng, vài năm sau, chị sẽ vì tôi mà bán đi món gia bảo quý giá nhất để mở ra cho tôi một con đường dẫn tới tương lai.
**Chương 3: Những ngày trời sập**
Năm tôi học lớp 12 là năm khó khăn nhất, cũng là năm tuyệt vọng nhất đời tôi.
Khi đó tôi ở lớp chọn, điểm thi thử luôn ổn định trong top 2 toàn huyện. Thầy Lý nói chỉ cần tôi phát huy bình thường, việc đỗ Đại học Bắc Kinh là chắc chắn. Tôi là hạt giống triển vọng nhất trong những năm gần đây của huyện.
Tôi dồn hết tâm sức, ngày ngày học đến 1-2 giờ sáng, 5 giờ sáng dậy đọc sách, cuộc sống chỉ xoay quanh nhà ăn, lớp học và ký túc xá, cuối tuần cũng không nghỉ, chỉ muốn thi đỗ Bắc Kinh để không phụ kỳ vọng của anh và chị.
Nhưng đúng vào học kỳ một năm lớp 12, gần đến kỳ nghỉ đông, bệnh của cha tôi đột ngột trở nặng.
Một buổi sáng, cha vừa đứng dậy đi vệ sinh được vài bước thì ngã khụy, không thở được, mặt tím ngắt. Mẹ tôi hoảng hốt gọi hàng xóm, dùng xe ba bánh đưa cha đến bệnh viện huyện. Bác sĩ nói cha bị suy hô hấp cấp, phải nhập viện thở oxy, truyền dịch, nếu không sẽ nguy hiểm đến tính mạng.
Tiền đặt cọc nhập viện là 5 ngàn tệ, mà lúc đó nhà tôi đến 1 ngàn tệ cũng không đào đâu ra. Anh tôi khi đó đang làm công trình ở tỉnh khác để kiếm thêm tiền, khi nhận được điện thoại liền tức tốc quay về, nhưng dọc đường không may ngã từ bậc thang